ôi chao

ôi chao

Ôi chao, quả bóng bay màu đỏ bay cao quá!

Định nghĩa
  1. Thán từ:
    • Biểu lộ sự ngạc nhiên, thích thú hoặc tiếc nuối: "Ôi chao" một từ cảm thán dùng để bày tỏ cảm xúc mạnh mẽ, đột ngột trước một sự việc, tình huống nào đó. Cảm xúc này có thể tích cực (như ngạc nhiên vui vẻ, thán phục) hoặc tiêu cực (như tiếc nuối, lo lắng).
dụ sử dụng
  • Thán từ:
    • Ôi chao, bông hoa này mới đẹp làm sao! (Biểu lộ sự ngạc nhiên thích thú.)
    • Ôi chao, tôi lại quên chìa khóanhà rồi! (Biểu lộ sự tiếc nuối, bực bội.)
    • Ôi chao, cậu leo cao thế kia à? (Biểu lị sự lo lắng, hốt hoảng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ôi chao ôi": Một biến thể nhấn mạnh, thể hiện cảm xúcmức độ cao hơn.
    • Ôi chao ôi, chiếc bánh này ngon tuyệt!
  • "Ôi chao chao": Một biến thể khác, thường dùng trong khẩu ngữ để nhấn mạnh sự bất ngờ hoặc cảm thán mạnh mẽ.
    • Ôi chao chao, hôm nay đông khách quá!
Biến thể từ gần giống
  • Ôi (thán từ): Thường biểu lộ cảm xúc tương tự nhưng ngắn gọn hơn.
    • Ôi, trời ơi!
  • Chao ôi (thán từ): Có nghĩa cách dùng tương tự "ôi chao", đảo vị trí các từ.
    • Chao ôi, thời gian trôi nhanh quá!
  • Trời ơi (thán từ): Biểu lộ sự ngạc nhiên, sửng sốt hoặc than vãn, mức độ cảm xúc thường rất mạnh.
    • Trời ơi, tôi không thể tin được!
Từ đồng nghĩa
  • Ối (thán từ): Thường biểu lộ sự giật mình, đau đớn hoặc ngạc nhiên.
  • Ái chà (thán từ): Biểu lộ sự thán phục, ngạc nhiên thú vị.
  • Hừm (thán từ): Biểu lộ sự suy nghĩ, ngạc nhiên nhẹ hoặc đồng tình.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng đây một thán từ.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ cố định nào sử dụng cụm từ "ôi chao" một cách nguyên vẹn. Từ này thường được dùng độc lập hoặc kết hợp linh hoạt trong câu cảm thán.

Từ chứa "ôi chao"